3 chỉ số Google Analytics cơ bản bạn cần theo dõi thường xuyên

Google Analytics thu thập một lượng lớn dữ liệu về lưu lượng truy cập và hành vi của người dùng trên trang web của bạn. Mặc dù lượng dữ liệu bạn nhận được là đáng kinh ngạc, nhưng bạn không cần phải theo dõi từng thứ. Chỉ có ba số liệu cơ bản bạn cần thường xuyên theo dõi.
Nhưng trước tiên, hãy đảm bảo rằng bạn hiểu đúng về chỉ số trong Google Analytics.

Chỉ số trong Google Analytics là gì?

Chỉ số (metric) là các phép đo định lượng cho bạn biết một số khía cạnh của trang web của bạn hoạt động như thế nào. Ví dụ: số lần một trang cụ thể được xem hoặc số lần một video nhất định được phát.

Điều quan trọng cần lưu ý là chỉ số khác với phân đoạn (dimension). Phân đoạn là những gì các chỉ số của bạn được đo lường. Điều này có nghĩa là thay vì chỉ đo lường người dùng, bạn có thể đo lường người dùng (chỉ số) theo kênh (phân đoạn).

Ba chỉ số Google Analytics bạn nên theo dõi

Có hơn 100 số liệu có sẵn trong Google Analytics (GA), nhưng chỉ có ba số liệu hữu ích để bạn theo dõi sự tăng trưởng theo thời gian.

1. Người dùng

Chỉ số người dùng (Users) trong GA cho chúng ta biết lượng khách truy cập mà website của bạn nhận được trong một khoảng thời gian nhất định và đem đến cái nhìn rộng hơn trong việc đánh giá các nỗ lực tiếp thị có dẫn đến tăng trưởng trang web hay không.

Để xem tất cả người dùng theo nguồn lưu lượng truy cập, hãy chọn Life cycle > Acquisition > Traffic acquisition report và đặt phạm vi thời gian bạn muốn theo dõi (mục được bôi vàng trong ảnh bên dưới).

chỉ số người dùng trong Google Analytics

Để tìm nguồn lưu lượng truy cập, bạn có thể thêm phân đoạn phụ bằng cách nhấp vào dấu “cộng” màu xanh lam bên cạnh Session default channel grouping và chọn Session Acquisition > Session source.

Để xem phần trăm thay đổi, bạn có thể thêm khoảng thời gian so sánh. Ở trên cùng bên phải, hãy nhấp vào mũi tên thả xuống phạm vi ngày và chọn custom date range for Q4 > Compare > Preceding period (match day of week) để so sánh hiệu suất.

Khoảng thời gian để so sánh sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như phiên bản của tài khoản GA, tác động của tính thời vụ đến doanh nghiệp hay doanh nghiệp mới đầu tư vào kênh tiếp thị này.

2. Tương tác của người dùng

Sau khi đã biết được người dùng đến từ đâu, bạn cần tìm hiểu họ đang tương tác với những nội dung nào và nội dung nào không thu hút được sự chú ý của họ.

Thời gian tương tác trung bình (Average engagement time) cho bạn biết khoảng thời gian trung bình mà trang web tập trung vào trình duyệt của người dùng. Bằng cách xem số liệu này cho các nội dung khác nhau trên website, bạn có thể biết được những nội dung nào nên viết nhiều hơn (những bài có thời gian tương tác cao nhất) và những nội dung nào cần được phân tích thêm (những bài có thời gian tương tác thấp).

Để xem tất cả người dùng theo nguồn lưu lượng truy cập, hãy mở Life cycle > Engagement > Pages and screens report và đặt phạm vi thời gian bạn muốn theo dõi.

Bây giờ bạn cần phân đoạn dữ liệu này thành nguồn lưu lượng truy cập mà bạn đang phân tích.

Bạn có thể thêm phân đoạn bằng cách nhấp vào Add comparison ở trên cùng bên trái, thêm tiêu chí “session/source medium”, thêm giá trị phân đoạn “google/organic” và xóa “All Users” bằng cách nhấp vào “x”.

Bạn cũng có thể thay đổi cách dữ liệu được hiển thị trong bảng bằng cách sử dụng mũi tên thả xuống. Nếu bạn muốn xem tiêu đề trang, hãy chọn “Page title”. Hoặc nếu bạn muốn biết URL, hãy chọn Page path + query string and screen class.

Cuối cùng, hãy nhấp vào Average engagement time column để sắp xếp bảng từ cao nhất đến thấp nhất.

Trong ví dụ dưới đây, người dùng organic của Google quan tâm đến việc sửa lỗi GA4 bị thiếu hoặc ID không hợp lệ. Tạo thêm nội dung về sửa lỗi GA có thể hữu ích.

thời gian tương tác trung bình của người dùng

3. Chuyển đổi

Chỉ số quan trọng nhất là chuyển đổi. Chuyển đổi là các hoạt động của người dùng góp phần vào sự thành công của doanh nghiệp.

Chỉ số chuyển đổi trong GA4 tương đương với Goal trong Universal Analytics (UA).

Để xem báo cáo Chuyển đổi trong GA4, hãy mở Life cycle > Engagement > Conversions report. Bạn sẽ thấy các sự kiện được thu thập tự động đánh dấu là Conversions và bất kỳ sự kiện nào mà bạn đã đánh dấu là chuyển đổi theo cách thủ công.

chuyển đổi trong google analytics

Một số chỉ số khác

Ba số liệu ở trên đã đủ để bạn theo dõi sự phát triển của trang web của mình, nhưng chúng không cho bạn biết nhiều điều về điều đó. Nếu bạn muốn biết thêm về những ai đang truy cập trang web của mình, cách họ tương tác với trang web và những gì bạn có thể làm để cải thiện hiệu suất, bạn sẽ cần phân tích các số liệu khác.

Hãy xem xét một vài chỉ số trong số những chỉ số hữu ích dưới đây.

1. Khách hàng mới và khách hàng cũ

Bằng cách xem người dùng mới (New visitors) và người dùng cũ (Returning visitors), bạn có thể hiểu kênh nào mang lại lượt người dùng tương tác cao nhất và liệu khách hàng của bạn có khả năng chuyển đổi trong lần truy cập đầu tiên hoặc lượt truy cập trở lại hay không.

Người dùng mới là người truy cập trang web của bạn lần đầu tiên. GA theo dõi điều này bằng cách xem liệu ai đó có ID người dùng hoặc ID thiết bị từ trang web/ứng dụng của bạn hay không. Nếu không, họ được tính là người dùng mới.

Điều quan trọng là phải phân tích người dùng mới vì biết họ đến từ đâu có thể giúp cải thiện Inbound Marketing và kênh chuyển đổi.

Việc xem xét người dùng cũ có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm hoặc trang nội dung nào mang khách hàng của bạn trở lại.

Để xem chỉ số này, hãy mở Life cycle > Retention report trong GA4 và đặt phạm vi ngày so sánh. Báo cáo sẽ tự động hiển thị những người dùng mới và bạn có thể chuyển đổi để xem những người dùng cũ.

người dùng mới và người dùng quay lại

Trong ví dụ trên, chúng ta có thể thấy Số người dùng mới  tăng 181,7% so với khoảng thời gian trước đó.

Nếu muốn xem báo cáo chi tiết hơn, bạn cần mở báo cáo Audience > Behavior > New vs Returning report trong UA.

2. Sự kiện

Các sự kiện cung cấp thông tin chi tiết về những gì người dùng đang làm trên trang web. Thông tin này có thể được sử dụng để cung cấp thông tin tốt hơn cho thử nghiệm A/B.

Để xem chỉ số sự kiện của người dùng, hãy mở Life cycle > Engagement > Events report trong GA4. Báo cáo sẽ hiển thị các sự kiện được thu thập tự động và bất kỳ sự kiện đo lường nâng cao nào bạn đã thêm.

báo cáo sự kiện trong google analytics

3. Số lần xem trang

Số lần xem trang cho bạn biết số lần một trang web cụ thể được xem, bản thân nó không hữu ích lắm. Nhưng khi được phân đoạn bởi một kênh tiếp thị, nó có thể cho chúng ta biết cách cải thiện hiệu suất.

Để xem số lần xem trang, hãy mở Life cycle > Engagement > Pages and screens report. Lọc báo cáo thành source/medium like google/organic bằng cách nhấp vào “Add comparison” và chọn session source/medium dimension có giá trị là google/organic.

trang và màn hình trong google analytics

Cuộn xuống và xem bảng tiêu đề trang. Bạn sẽ thấy các lượt xem và chỉ số tương tác như thời gian tương tác trung bình và các cuộn người dùng duy nhất tại đây.

Nếu có nhiều lần xem trang nhưng thời gian tương tác trung bình hoặc độ sâu cuộn thấp, thì đó có thể không phải là nội dung mà mọi người mong đợi. Hãy thử viết lại phần giới thiệu có trong những bài báo này để thu hút sự chú ý của người đọc.

Kết luận

Google Analytics có thể khó hiểu vì có quá nhiều con số và quá nhiều biệt ngữ kỹ thuật.

Nhưng để theo dõi thành công, bạn chỉ cần tập trung vào một số chỉ số quan trọng được chia sẻ trong bài viết này: người dùng, mức độ tương tác và chuyển đổi.

Lược dịch từ bài viết “The only 3 Google Analytics metrics you need to track” tại Ahrefs.com

Đọc thêm bài viết:

[Inforgraphic] 4 điều cơ bản cần biết với người mới sử dụng Google Analytics